loosened
B1tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Lỏng, bớt chậttính từHaving been made less tight or more relaxed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loosenedDạng gốc (base form)
- more loosenedSo sánh hơn (comparative)
- most loosenedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| loosened the knot | Nới lỏng nút thắt |
Ví dụ
- .Anh ấy nới lỏng tay cầm.
- .Bu lông đã được nới lỏng.
- .Tom nới lỏng cà vạt của mình.
Xuất hiện ở từ khác
- releasedđồng nghĩaChỉ nghĩa đã buông hoặc làm lỏng một cái nắm.