Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sloppy seconds
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
l
ɒ
p
.
i
ˈ
s
ɛ
k
ə
n
d
z
/
US
/ˈ
s
l
ɑ
.
p
i
ˈ
s
ɛ
k
.
ə
n
d
z
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồ dùng lại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Having sex with someone soon after the person has had sex with someone else.
AI
1
Đồ dùng lại
1
Đồ dùng lại
1
Đồ dùng lại