Nghĩa chính
- Như thế này
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| it was like thiscụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với it was this way |
| I figure it like thiscụm từ | cụm từ | , (thông tục) theo tôi hiểu điều đó là như thế này |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| it was like thiscụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với it was this way |
| I figure it like thiscụm từ | cụm từ | , (thông tục) theo tôi hiểu điều đó là như thế này |