Dịch

like this

UK/ˈlaɪk ˈðɪs/US/ˈlaɪk ˈðɪs/

Nghĩa chính

  1. Như thế này

Cụm từ (phrase)

it was like thiscụm từĐồng nghĩa với it was this way
I figure it like thiscụm từ, (thông tục) theo tôi hiểu điều đó là như thế này

AI