Dịch

asi

trạng từ (adverb)
Hay gặp

Dạng gốc:asíNhư vậy, thế này, như thế

Nghĩa chính

  1. như vậy, thế này, như thếtrạng từA1In this or that manner or way (often an unaccented spelling of 'así').

Cụm từ (phrase)

asi comoCũng như
asi queCho nên, vì vậy

AI