Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
it was like this
cụm từ
(phrase)
UK
/
ɪ
t
w
ə
z
ˈ
l
aɪ
k
ˈ
ð
ɪ
s
/
US
/
ɪ
t
w
ə
z
ˈ
l
aɪ
k
ˈ
ð
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với it was this way
cụm từ
Synonym of it was this way.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
it was this way
Ví dụ
I
think
it
was
like
this
.
It
was
like
this
.
AI
1
Đồng nghĩa với it was this way
1
Đồng nghĩa với it was this way
1
Đồng nghĩa với it was this way