Dịch

thus and so

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Điều chung chung; một tên giữ chỗdanh từA generic thing; a placeholder name.
  2. Theo cách như vậy; theo một cách nào đó (chung chung)tính từkhông so sánh (not comparable)in such a way; in some manner (generic).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thus and soDạng gốc (base form)
  2. thus and sosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • , .

AI