Nghĩa chính
- Một phần giữ chỗ hoặc tên chung cho một cái gì đódanh từA placeholder or generic name for something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thus and suchDạng gốc (base form)
- thus and suchesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)