so-and-so
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tên giữ chỗ cho một người hoặc vật, được sử dụng khi không biết tên; một người hoặc vật chung chungdanh từA placeholder name for a person or thing, used when a name is not known; a generic person or thing.
- Dùng thay cho các tính từ như SOB, khốn, v.vdanh từUsed in place of epithets such as SOB, bastard, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- so-and-soDạng gốc (base form)
- so-and-sosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- anh ấy bảo tôi làm thế này làm thế nọ
- ông này, ông nọ muốn nói gì thì nói, hắn mặc kệ
- ông A ông B gì đó
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)