Dịch

so as to

liên từ (conjunction)
UK/ˈsəʊ əz tuː/US/ˈsoʊ əz tu/

Nghĩa chính

  1. Đểliên từbefore an infinitive: in order to; to.

Cụm từ (phrase)

I tell you that so as to avoid troublecụm từTôi bảo anh điều đó để tránh sự phiền hà

Ví dụ

  • .Chúng ta đi taxi để có thể đến đó kịp lúc
  • , .
  • .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI