Dịch

whoso

đại từ (pronoun)

Nghĩa chính

  1. (như) whoeverđại từwhosoever, whatever person

Nguồn gốc (etymology)

whoso

  1. từ tiếng Anh trung đạihoe so
  2. từ tiếng Anh cổhwā swā

Ví dụ

  • .

AI