Dịch

conquense

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/konˈkense/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Cuencatính từof, from or relating to Cuenca
  2. Người dân ở Cuencadanh từnative or inhabitant of Cuenca

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conquenseDạng gốc (base form)
  2. conquensesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ví dụ

  • La-Mancha , , 39/40 , Alcudia , , .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI