conquense
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/konˈkense/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Cuencatính từof, from or relating to Cuenca
- Người dân ở Cuencadanh từnative or inhabitant of Cuenca
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conquenseDạng gốc (base form)
- conquensesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ví dụ
- La-Mancha , , 39/40 , Alcudia , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh