Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
con vida
tính từ
(adjective)
/kom ˈbida/
Nghĩa chính
1
Còn sống; cuộc sống
tính từ
alive; living
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
活
huó
Còn sống, sống động
活着
huó zhe
Còn sống
Tiếng Anh
alive
Còn sống
AI
1
Còn sống
1
Còn sống
1
Còn sống