Dịch

conjuntar

động từ (verb)
/konxunˈtaɾ/

Nghĩa chính

  1. Tham gia, tập hợp lại với nhauđộng từto join, bring together

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể conjuntarDanh động từ conjuntandoPhân từ conjuntado
Presente
yoconjunto
túconjuntas
él/ella/Ud.conjunta
nosotrosconjuntamos
vosotrosconjuntáis
ellos/Uds.conjuntan

AI