Dịch

auto-return

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính năng của máy ghi âm tự động đưa cần điều chỉnh về vị trí nghỉ sau khi phát bản ghidanh từkhông đếm được (uncountable)A feature of a record player that automatically returns the tonearm to its resting position after playing the record.

Nguồn gốc (etymology)

AI