Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
automáticamente
B2
trạng từ
(adverb)
/autoˌmatikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Tự động, một cách tự động
trạng từ
automatically
2
Một cách máy móc
trạng từ
mechanically
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Một cách máy móc
mecánicamente
Khác
maquinalmente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
automatically
Tự động
mechanically
Một cách máy móc
AI
1
Tự động
2
Một cách máy móc
1
Tự động
2
Một cách máy móc
1
Tự động
2
Một cách máy móc