Dịch

automáticamente

B2trạng từ (adverb)
/autoˌmatikaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Tự động, một cách tự độngtrạng từautomatically
  2. Một cách máy móctrạng từmechanically

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Một cách máy móc

AI