Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maquinalmente
trạng từ
(adverb)
/maˌkinalˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách máy móc
trạng từ
mechanically
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
automáticamente
mecánicamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mechanically
Một cách máy móc
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
máquina
maquinación
maquinador
maquinal
maquinar
maquinaria
maquinista
AI
1
Một cách máy móc
1
Một cách máy móc
1
Một cách máy móc