maquinaria
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/makiˈnaɾja/
Nghĩa chính
- Máy mócdanh từmachinery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maquinariaDạng gốc (base form)
- maquinariasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| maquinaria pesadadanh từ | danh từ | Máy móc hạng nặng |
| maquinaria agrícola | Máy móc nông nghiệp |
Xuất hiện ở từ khác
- worksTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Máy móc
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh