mecánica
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/meˈkanika/nguồn
Nghĩa chính
- Nữ thợ cơ khí, thợ cơ khí nữdanh từfemale equivalent of mecánico
- Cơ họcdanh từmechanics
- Máy móc, cơ cấudanh từmachinery
- Dạng giống cái số ít của mecánicotính từfeminine singular of mecánico
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mecánicaDạng gốc (base form)
- mecánicasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escalera mecánica | Thang cuốn | |
| ventilación mecánica | Thông gió cơ học | |
| mecánica automotriz | Chưa có nghĩa | |
| mecánica clásica | Chưa có nghĩa | |
| mecánica cuántica | Chưa có nghĩa | |
| mecánica de fluidos | Chưa có nghĩa | |
| mecánica de materiales | Chưa có nghĩa | |
| mecánica de precisión | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Máy móc
Họ từ (word family)
cùng gốc mecánicaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cẩn thận với thang cuốn.
- .Cơ học lượng tử không phải sở trường của tôi.
- .Mọi người đều dùng thang cuốn.