Dịch

mecanismo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/mekaˈnismo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cơ chế, cơ cấudanh từmechanism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mecanismoDạng gốc (base form)
  2. mecanismosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mecanismo de controlCơ chế kiểm soát
mecanismo de defensaCơ chế phòng vệ
mecanismo de seguridadCơ chế an toàn
poner en marcha un mecanismoVận hành cơ chế
mecanismo de escapedanh từSự thoát hiểm
mecanismo de acciónChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Cơ cấu của cỗ máy này rất phức tạp.
  • .Cơ cấu này không phức tạp nhưng lại rất tinh xảo.
  • , .Cơ cấu này không phức tạp, chỉ là rất dễ hỏng.

AI