Dịch

machinery

B1TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy mócdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The machines constituting a production apparatus, in a plant etc., collectively.
  2. Bộ phận máy, cơ cấu máydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The working parts of a machine as a group.
  3. Bộ máy, cơ chếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The collective parts of something which allow it to function.
  4. Thủ pháp nghệ thuật, dàn cảnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The literary devices used in a work, notably for dramatic effect.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. machineryDạng gốc (base form)
  2. machineriesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • machinery for doing sthbộ máy để làm gì, cơ chế để làm gìThere is no machinery for resolving disputes.Không có cơ chế để giải quyết các tranh chấp.

Cụm từ (phrase)

heavy machinerydanh từMáy móc hạng nặng
industrial machineryMáy móc công nghiệp
machinery of governmentBộ máy chính quyền
operate machineryVận hành máy móc
piece of machineryCỗ máy
political machinerydanh từSự tồn tại hoặc hoạt động của bộ máy chính trị

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • north-country — , , , , .Diện mạo bên ngoài của khu xưởng không khác mấy so với một mỏ than hoặc mỏ sắt ở vùng phía bắc—những ống khói cao và máy móc, những tòa nhà tôn lượn sóng, văn phòng và nhà ở, những lán trại của công nhân, một bờ đất cao đầy rác thải.
  • .Toàn bộ bộ máy pháp luật đã được huy động để phục vụ cuộc điều tra.
  • .Algeria sản xuất máy móc điện.

AI