machinist
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thợ chế tạo máydanh từA constructor of machines and engines; someone knowledgeable about machines.
- Thợ cơ khí, thợ tiệndanh từA person skilled in the use of machine tools for fashioning metal parts or tools out of metal.
- Công nhân vận hành máydanh từA person who operates machinery.
- Nhân viên kỹ thuật sân khấudanh từA person employed to shift scenery in a theater.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- machinistDạng gốc (base form)
- machinistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| machinist blockdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với 1-2-3 block |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápmachiniste
- từ tiếng Latinhmāchina
- từ tiếng Hy Lạp cổμηχανήmēkhanḗ“machine”
Ví dụ
- , .Ngay sau khi tốt nghiệp trường nghề, Ray Murphy được nhận vào làm thợ cơ khí tại nhà máy ô tô địa phương.
- .Sami làm thợ cơ khí trong một nhà máy.
- .Tom không phải là thợ cơ khí.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Công nhân vận hành máy
Họ từ (word family)
cùng gốc machinistNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha