Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
machine operator
danh từ
(noun)
UK
/
m
ə
ˈ
ʃ
iː
n
ˈ
ɒ
p
ə
ˌɹ
eɪ
t
ə
/
US
/
m
ə
ˈ
ʃ
i
n
ˈ
ɑ
p
ə
ˌɹ
eɪ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Công nhân vận hành máy
danh từ
A person who operates machinery.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
machine operator
Dạng gốc
(base form)
machine operator
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Công nhân vận hành máy
1
Công nhân vận hành máy
1
Công nhân vận hành máy