Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piece of machinery
US
/ˈ
p
i
s
ə
v
m
ə
ˈ
ʃ
i
n
ɚ
i
/
Nghĩa chính
1
Cỗ máy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
机器
jī qì
Máy móc, cỗ máy
机械
jī xiè
Máy móc, cỗ máy
Tiếng Tây Ban Nha
máquina
Người cừ khôi, cỗ máy
AI
1
Cỗ máy
1
Cỗ máy
1
Cỗ máy