Dịch

máquina

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈmakina/nguồn

Nghĩa chính

  1. Máy, máy mócdanh từmachine
  2. Người cừ khôi, cỗ máydanh từA person who is outstanding or very good at something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. máquinaDạng gốc (base form)
  2. máquinasSố nhiều (plural)
  3. maquinitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

a toda máquinaỞ tốc độ tối đa, nhanh như chớp, lao hết tốc lực về phía trước, hết tốc lực, lao hết tốc lực
máquina simpleMáy đơn giản
máquina virtualMáy ảo
máquina de humoMáy tạo khói, máy phun sương
máquina del tiempoCỗ máy thời gian
máquina de caminarMáy chạy bộ
máquina de billetesMáy bán vé
lenguaje de máquinaNgôn ngữ máy

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có thể giải thích chiếc máy này hoạt động như thế nào không?
  • .Động cơ hơi nước đã tạo ra bước ngoặt trong ngành công nghiệp.
  • .Hãy nhấn nút này để bật máy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc máquina

AI