máquina
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈmakina/nguồn
Nghĩa chính
- Máy, máy mócdanh từmachine
- Người cừ khôi, cỗ máydanh từA person who is outstanding or very good at something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a toda máquina | Ở tốc độ tối đa, nhanh như chớp, lao hết tốc lực về phía trước, hết tốc lực, lao hết tốc lực | |
| máquina simple | Máy đơn giản | |
| máquina virtual | Máy ảo | |
| máquina de humo | Máy tạo khói, máy phun sương | |
| máquina del tiempo | Cỗ máy thời gian | |
| máquina de caminar | Máy chạy bộ | |
| máquina de billetes | Máy bán vé | |
| lenguaje de máquina | Ngôn ngữ máy |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thể giải thích chiếc máy này hoạt động như thế nào không?
- .Động cơ hơi nước đã tạo ra bước ngoặt trong ngành công nghiệp.
- .Hãy nhấn nút này để bật máy.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc máquinaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh