Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maquinaria pesada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy móc hạng nặng
danh từ
heavy machinery
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maquinaria pesada
Dạng gốc
(base form)
maquinaria
s pesadas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
heavy machinery
Máy móc hạng nặng
AI
1
Máy móc hạng nặng
1
Máy móc hạng nặng
1
Máy móc hạng nặng