Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enlightened self-interest
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lợi ích cá nhân sáng suốt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The concept that a person who acts to help others will ultimately serve his/her own self-interest.
AI
1
Lợi ích cá nhân sáng suốt
1
Lợi ích cá nhân sáng suốt
1
Lợi ích cá nhân sáng suốt