Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lose self-control
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Mất bình tĩnh, mất tự chủ, nóng nảy
cụm từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
descontrolar
Mất tự chủ, mất kiểm soát
AI
1
Mất bình tĩnh
1
Mất bình tĩnh
1
Mất bình tĩnh