Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
creepiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem creepy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being creepy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
creepiness
Dạng gốc
(base form)
creepiness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
creepy
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
creepiness
creep
y
Rùng mình
tính từ
creep
Rón rén
động từ, danh từ
AI
1
Xem creepy
1
Xem creepy
1
Xem creepy