Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
attractable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể bị thu hút
tính từ
able to be attracted
Họ từ
(word family)
cùng gốc
attractable
attract
Thu hút
động từ
attract
or
Một cái gì đó thu hút
danh từ
attract
ion
Sự hấp dẫn
danh từ
attract
ive
Quyến rũ, ưa nhìn, hấp dẫn
tính từ
Xem thêm 1 từ
Từ liên quan
(related word)
attractability
Nguồn gốc
(etymology)
attract
+
-able
Ví dụ
the
magnetic
chips
of
steel
produced
by
a
cutting
tool
are
attractable
by
a
magnet
AI
1
Có thể bị thu hút
1
Có thể bị thu hút
1
Có thể bị thu hút