Nghĩa chính
- Sự đẩy lùi, sự đẩydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of repelling or the condition of being repelled.
- Sự ghê tởm, sự ác cảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An extreme dislike of something, or hostility to something.
- Lực đẩydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The repulsive force acting between bodies of the same electric charge or magnetic polarity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- repulsionDạng gốc (base form)
- repulsionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| repulsion motordanh từ | danh từ | Động cơ chuyển mạch dòng điện xoay chiều, được thiết kế để hoạt động một pha, trong đó phần ứng được cung cấp điện bằng cảm ứng từ từ trường của cuộn dây stato |
| Coulomb repulsiondanh từ | danh từ | Lực đẩy giữa hai điện tích dương hoặc hai điện tích âm, được mô tả bởi định luật Coulomb |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạirépulsion
- từ tiếng Latinh muộnrepulsio
- từ tiếng Latinhrepulsus
Ví dụ
- lực đẩy hạt nhân
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc repulsionNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- appealtrái nghĩaSức đẩy hoặc sự phản cảm gây khó chịu hoặc cản trở.