Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interrepulsion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đẩy lùi lẫn nhau
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Mutual repulsion.
AI
1
Đẩy lùi lẫn nhau
1
Đẩy lùi lẫn nhau
1
Đẩy lùi lẫn nhau