Dịch

chemorepulsion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoạt động của chất tạo xung hóa học; hóa trị tiêu cựcdanh từkhông đếm được (uncountable)The action of a chemorepulsant; negative chemotaxis

Nguồn gốc (etymology)

AI