Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chemorepulsion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hoạt động của chất tạo xung hóa học; hóa trị tiêu cực
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The action of a chemorepulsant; negative chemotaxis
Nguồn gốc
(etymology)
chemo-
+
repulsion
AI
1
Hoạt động của chất tạo xung hóa học
1
Hoạt động của chất tạo xung hóa học
1
Hoạt động của chất tạo xung hóa học