Dịch

imán

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/iˈman/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nam châmdanh từmagnet
  2. Sức hút, sự quyến rũdanh từattraction, charm
  3. Imam, giáo trưởng Hồi giáodanh từimam

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. imánDạng gốc (base form)
  2. imanesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

imán de chochetesNam châm âm hộ
imán de cocheChưa có nghĩa
imán de neodimioChưa có nghĩa
imán de neveraChưa có nghĩa
imán de puertaChưa có nghĩa
imán de herraduraChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có nam châm dán vào tủ lạnh không?
  • .Bạn thu hút tôi như nam châm thu hút kim loại.
  • .Gọi imam và bảo ông cầu nguyện cho tôi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nam châm
Sức hút
Khác

Họ từ (word family)

cùng gốc imán

AI