magneto
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maɡˈneto/
Nghĩa chính
- Nam châmdanh từmagneto
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- magnetoDạng gốc (base form)
- magnetosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| magneto-tiền tố | tiền tố | Nam châm- |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh