Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magnetoóptica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Từ trường
danh từ
magnetooptics
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
magnetoóptica
Dạng gốc
(base form)
magnetoóptica
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
magnetooptics
Nhánh vật lý liên quan đến ảnh hưởng của từ trường lên các hiện tượng quang học
AI
1
Từ trường
1
Từ trường
1
Từ trường