Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magnetomotriz
tính từ
(adjective)
/maɡnetomoˈtɾis/
Nghĩa chính
1
Từ trường
tính từ
magnetomotive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
magnetomotriz
Dạng gốc
(base form)
magnetomotri
ces
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
magnetomotive
Có khả năng tạo ra từ thông
AI
1
Từ trường
1
Từ trường
1
Từ trường