Nghĩa chính
- Nam châmdanh từA piece of material that attracts some metals by magnetism.
- Nam châm thu hút, người cuốn hútdanh từAn alluring or attractive person or thing.
- Liên kết magnetdanh từEllipsis of magnet link.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- magnetDạng gốc (base form)
- magnetsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- magnet (for sb/sth)nam châm (thu hút ai/cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bar magnetdanh từ | danh từ | Nam châm thẳng |
| magnet for something | Thứ thu hút cái gì | |
| permanent magnetdanh từ | danh từ | Nam châm vĩnh cửu |
| babe magnetdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với chick magnet |
| pussy magnetdanh từ | danh từ | Thứ gì đó thu hút hoặc được hy vọng sẽ thu hút phụ nữ, chẳng hạn như một chiếc ô tô sang trọng hoặc một cây đàn guitar mà một người có thể chơi |
| magnet schooldanh từ | danh từ | Trường công lập với các khóa học chuyên biệt |
| magnet-tiền tố | tiền tố | Nam châm, từ tính |
| cop magnetdanh từ | danh từ | Phương tiện thu hút sự chú ý của cảnh sát một cách bất thường, thường là do hành vi liều lĩnh, vẻ ngoài hào nhoáng hoặc định kiến về tốc độ |
Họ từ (word family)
cùng gốc magnetNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimagnete
- từ tiếng Pháp cổmagnete
- từ tiếng Latinhmagnēs“lodestone”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ? , !Lại nữa hả? Cậu đúng là cái nam châm hút rắc rối mà!
- ^([]) .Do đó, các liên kết magnet được dùng để tạo một gói thông tin mật mã và gom chúng lại với nhau.
- .Cậu như một thỏi nam châm vậy.