Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bar magnet
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɑː
ˈ
m
æ
ɡ
.
n
ə
t
/
US
/ˈ
b
ɑ
ɹ ˈ
m
æ
ɡ
n
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Nam châm thẳng
danh từ
A permanent magnet of rectangular shape.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bar magnet
Dạng gốc
(base form)
bar magnet
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nam châm thẳng
1
Nam châm thẳng
1
Nam châm thẳng