Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Có từ tínhtính từOf, relating to, operating by, or caused by magnetism.
- Có từ tính, hút nam châmtính từHaving the properties of a magnet, especially the ability to draw or pull.
- Thuộc địa từtính từDetermined by earth's magnetic fields.
- Lôi cuốn, cuốn hút, hấp dẫntính từHaving an extraordinary ability to attract: attractive, alluring, persuasive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- magneticDạng gốc (base form)
- more magneticSo sánh hơn (comparative)
- most magneticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| magnetic fielddanh từ | danh từ | Từ trường |
| magnetic northdanh từ | danh từ | Tại một điểm nhất định trên bề mặt Trái đất, hướng của từ trường Trái đất, tức là hướng mà kim la bàn của la bàn từ chỉ vào |
| magnetic carddanh từ | danh từ | Thẻ có dải từ; một thẻ quẹt |
| magnetic energydanh từ | danh từ | Thế năng của từ trường |
| magnetic field strengthdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với H-field |
| non-magnetictính từ | tính từ | Không có từ tính; biến thể của nonmagnetic |
| magnetic minedanh từ | danh từ | Loại mìn, thường là mìn hải quân, phản ứng với từ trường của mục tiêu |
| magnetic stormdanh từ | danh từ | Bão từ |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Bị thôi miên
- Bị thôi miên, thuộc từ tínhHaving, susceptible to, or induced by, animal magnetism.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc magneticNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- một thiết bị ghi âm từ tính
- .Anh ấy có một tính cách đầy sức hút.
- một giấc ngủ do thôi miên