Nghĩa chính
- Có sức quyến rũ, có sức cám dỗ, làm say đắmtính từAttractive, alluring, tempting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seductiveDạng gốc (base form)
- more seductiveSo sánh hơn (comparative)
- most seductiveSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsēduct-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc seductiveVí dụ
- , .Cái ác được cho là có sức quyến rũ, đó là một lý do tại sao mọi người làm những điều họ biết là không nên.
- .Đó là một ý tưởng đầy cám dỗ.
- .Không có điều nào trong số này thực sự quyến rũ.