Dịch

seductive

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có sức quyến rũ, có sức cám dỗ, làm say đắmtính từAttractive, alluring, tempting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seductiveDạng gốc (base form)
  2. more seductiveSo sánh hơn (comparative)
  3. most seductiveSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhsēduct-

Ví dụ

  • , .Cái ác được cho là có sức quyến rũ, đó là một lý do tại sao mọi người làm những điều họ biết là không nên.
  • .Đó là một ý tưởng đầy cám dỗ.
  • .Không có điều nào trong số này thực sự quyến rũ.

AI