seductively
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Có sức quyến rũ, có sức cám dỗ, làm say đắmtrạng từIn a seductive manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seductivelyDạng gốc (base form)
- more seductivelySo sánh hơn (comparative)
- most seductivelySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .Cô ấy nhìn tôi đầy quyến rũ.
- .Cô ấy vắt chéo chân một cách gợi cảm.
- .Mary mỉm cười đầy quyến rũ.
Họ từ (word family)
cùng gốc seductivelyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha