Dịch

seductively

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Có sức quyến rũ, có sức cám dỗ, làm say đắmtrạng từIn a seductive manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seductivelyDạng gốc (base form)
  2. more seductivelySo sánh hơn (comparative)
  3. most seductivelySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Cô ấy nhìn tôi đầy quyến rũ.
  • .Cô ấy vắt chéo chân một cách gợi cảm.
  • .Mary mỉm cười đầy quyến rũ.

AI