Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cautivante
C2
tính từ
(adjective)
/kautiˈbante/
Nghĩa chính
1
Quyến rũ
tính từ
seductive; captivating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cautivante
Dạng gốc
(base form)
cautivante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
seductive
Có sức quyến rũ, có sức cám dỗ, làm say đắm
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Quyến rũ
seductor
Khác
seductivo
AI
1
Quyến rũ
1
Quyến rũ
1
Quyến rũ