Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magnetic storm
danh từ
(noun)
UK
/
m
æ
ɡ
ˈ
n
ɛ
t
ɪ
k
ˈ
s
t
ɔː
m
/
Nghĩa chính
1
Bão từ
danh từ
Synonym of geomagnetic storm.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
magnetic storm
Dạng gốc
(base form)
magnetic storm
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
geomagnetic storm
AI
1
Bão từ
1
Bão từ
1
Bão từ