Dịch

inviting

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Hấp dẫntính từAlluring; tempting; attractive.
  2. Lời mờidanh từinvitation
  3. Động từ mờiđộng từpresent participle and gerund of invite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. invitingDạng gốc (base form)
  2. invitingsSố nhiều (plural)
  3. more invitingSo sánh hơn (comparative)
  4. most invitingSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

inviting atmosphereKhông gian hấp dẫn
inviting designThiết kế thu hút
inviting locationVị trí hấp dẫn
inviting offerĐề nghị hấp dẫn
inviting smileNụ cười cuốn hút

Ví dụ

  • .Nhà ga có cảm giác sáng sủa và thoáng đãng, còn các hạng mục cải tạo đã tạo nên một môi trường hiện đại và hấp dẫn cho hành khách.
  • ?Ai đang mời Mary
  • .Bể bơi đó nhìn rất hấp dẫn.

AI