Nghĩa chính
- Hấp dẫntính từAlluring; tempting; attractive.
- Lời mờidanh từinvitation
- Động từ mờiđộng từpresent participle and gerund of invite
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- invitingDạng gốc (base form)
- invitingsSố nhiều (plural)
- more invitingSo sánh hơn (comparative)
- most invitingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inviting atmosphere | Không gian hấp dẫn | |
| inviting design | Thiết kế thu hút | |
| inviting location | Vị trí hấp dẫn | |
| inviting offer | Đề nghị hấp dẫn | |
| inviting smile | Nụ cười cuốn hút |
Ví dụ
- .Nhà ga có cảm giác sáng sủa và thoáng đãng, còn các hạng mục cải tạo đã tạo nên một môi trường hiện đại và hấp dẫn cho hành khách.
- ?Ai đang mời Mary
- .Bể bơi đó nhìn rất hấp dẫn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hấp dẫn
Khác