Dịch

uninviting

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không hấp dẫn, không lôi cuốn; không ngon (món ăn)tính từNot inviting, not attractive, not welcoming.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uninvitingDạng gốc (base form)
  2. more uninvitingSo sánh hơn (comparative)
  3. most uninvitingSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không hấp dẫn
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 1960.

AI