invitingly
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Lôi cuốn, hấp dẫntrạng từIn an inviting manner; so as to attract; attractively.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- invitinglyDạng gốc (base form)
- more invitinglySo sánh hơn (comparative)
- most invitinglySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beckon invitingly | Ra hiệu đầy mời gọi | |
| look invitingly | Nhìn đầy mời gọi | |
| open invitingly | Mở ra đầy mời gọi | |
| smile invitingly | Mỉm cười đầy mời gọi | |
| stand invitingly | Đứng đầy mời gọi | |
| wave invitingly | Vẫy tay đầy mời gọi |