Nghĩa chính
- Khó ưatính từNot handsome or beautiful or appealing.
- Không hấp dẫn, không lôi cuốntính từLacking the power to attract interest.
- Người kém sắc, người không hấp dẫndanh từAn aesthetically unattractive person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unattractiveDạng gốc (base form)
- unattractivesSố nhiều (plural)
- more unattractiveSo sánh hơn (comparative)
- most unattractiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| find unattractive | Thấy không hấp dẫn | |
| make unattractive | Khiến cho mất hấp dẫn | |
| physically unattractive | Kém sắc về ngoại hình | |
| unattractive option | Lựa chọn không hấp dẫn | |
| unattractive proposition | Đề xuất không hấp dẫn |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không hấp dẫn
Họ từ (word family)
cùng gốc unattractiveNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- siṡáya . , .Xét các điểm tương đồng của từ này với siṡáya v.v. và sự gần gũi về ngữ nghĩa giữa chúng, việc tách rời hai từ này là không hợp lý.
- ?Bạn thấy tôi kém hấp dẫn à?
- .Khuôn mặt cô ấy không ưa nhìn.