Dịch

antipático

C1tính từ (adjective)
/antiˈpatiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khó chịu, khó ưa, không thông cảmtính từdisagreeable, unpleasant, unsympathetic, unlikable
  2. Phản cảmtính từantipathetic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antipáticoDạng gốc (base form)
  2. antipáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. antipáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. antipáticaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI