antipático
C1tính từ (adjective)
/antiˈpatiko/nguồn
Nghĩa chính
- Khó chịu, khó ưa, không thông cảmtính từdisagreeable, unpleasant, unsympathetic, unlikable
- Phản cảmtính từantipathetic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antipáticoDạng gốc (base form)
- antipáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- antipáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- antipáticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung