Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disinviting
tính từ
(adjective)
UK
/ˌ
d
ɪ
s
ɪ
n
ˈ
v
aɪ
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với uninviting
tính từ
Synonym of uninviting (“not inviting, not attractive, not welcoming”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
uninviting
Nguồn gốc
(etymology)
disinvite
+
-ing
AI
1
Đồng nghĩa với uninviting
1
Đồng nghĩa với uninviting
1
Đồng nghĩa với uninviting