Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
invitingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái mời gọi; sự hấp dẫn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being inviting; attractiveness.
Nguồn gốc
(etymology)
inviting
+
-ness
AI
1
Trạng thái mời gọi
1
Trạng thái mời gọi
1
Trạng thái mời gọi